lily pad

lily pad

A frog sits on a lily pad in a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Lá sen, súng nổi trên mặt nước. "Lily pad" chỉ những chiếc lớn, phẳng, hình tròn hoặc bầu dục của cây hoa súng (water lily), thường nổi lềnh bềnh trên mặt ao, hồ.

dụ sử dụng
  • (Con ếch ngồi yên lặng trên một chiếc lá sen lớn.)
  • (Những bông hoa hồng xinh đẹp nở rộ giữa những chiếc lá sen xanh mướt.)
  • (Trẻ em thích ngắm nhìn những con chuồn chuồn đậu trên lá sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a lily pad on the water": dùng để miêu tả một vật đó nổi nhẹ nhàng, yên bình trên mặt nước.

    • The paper boat floated like a lily pad on the pond. (Chiếc thuyền giấy trôi nhẹ nhàng như một lá sen trên ao.)
  • "lily pad effect": hiệu ứng lá sen (trong khoa học), chỉ khả năng chống thấm nước hoặc tự làm sạch của bề mặt, lấy cảm hứng từ cấu trúc của lá sen.

Biến thể từ gần giống
  • Water lily (n): cây hoa súng (cây hoa nổi trên mặt nước).

    • The water lily is a common plant in tropical ponds. (Cây hoa súng loài thực vật phổ biến trong các ao nhiệt đới.)
  • Pad (n): miếng đệm, tấm lót (trong ngữ cảnh chung, "pad" có nghĩa một bề mặt phẳng, mềm).

    • The cat slept on a soft pad. (Con mèo ngủ trên một tấm đệm mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf of a water lily: của cây hoa súng (miêu tả cụ thể hơn).
  • Floating leaf: nổi (chỉ chung các loại nổi trên mặt nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "lily pad", nhưng có thể dùng với động từ mô tả: - Sit on a lily pad: ngồi trên lá sen. - Float like a lily pad: trôi nổi như lá sen.

Thành ngữ liên quan
  • "Jump from lily pad to lily pad": nhảy từ lá sen này sang lá sen khác (thường dùng để miêu tả hành động của ếch hoặc côn trùng, hoặc ẩn dụ cho việc di chuyển nhanh chóng, linh hoạt).
    • The frog jumped from lily pad to lily pad to catch the fly. (Con ếch nhảy từ lá sen này sang lá sen khác để bắt con ruồi.)

Từ gần giống

Từ chứa "lily pad"